베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "lựa chọn" (1)
lựa chọn

영어
동사choose
Bạn có thể lựa chọn món ăn yêu thích.
You can choose your favorite dish.
관련 단어 "lựa chọn" (1)
tên lửa chống hạm
영어
구anti-ship missile
Tên lửa chống hạm là vũ khí nguy hiểm cho tàu chiến.
Anti-ship missiles are dangerous weapons for warships.
표현 "lựa chọn" (7)
Bạn có thể lựa chọn món ăn yêu thích.
You can choose your favorite dish.
Trong tình huống khẩn cấp, mì ăn liền là một lựa chọn tiện lợi.
Việc lựa chọn phương thức đầu tư sẽ đi kèm đánh giá rủi ro.
The choice of investment method will come with risk assessment.
Bộ đang xây dựng hệ tiêu chí để lựa chọn phương thức đầu tư tối ưu.
The Ministry is developing a system of criteria to select the optimal investment method.
Những ứng viên để họ lựa chọn đều đã lớn tuổi. (All the candidates they chose were elderly.)
All the candidates they chose were elderly.
Tên lửa chống hạm là vũ khí nguy hiểm cho tàu chiến.
Anti-ship missiles are dangerous weapons for warships.
Bộ Y tế đã lựa chọn các lĩnh vực cần thiết, có khả năng đáp ứng trực tiếp nhu cầu chăm sóc sức khỏe của người dân.
The Ministry of Health has selected necessary fields capable of directly meeting the healthcare needs of the people.
